ferae nature

/'fiəri:nə'tjuəri:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sống tự nhiên, hoang dã: Thuật ngữ "ferae naturae" dùng để mô tả động vật sống trong trạng thái hoang dã, không bị thuần hóa hoặc kiểm soát bởi con người. Đây một thuật ngữ pháp khoa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Animals like lions and tigers are considered ferae naturae. (Những loài động vật như sư tử hổ được coi sống tự nhiên, hoang dã.)
    • The legal responsibility for damage caused by ferae naturae animals often differs from that for domestic animals. (Trách nhiệm pháp đối với thiệt hại do động vật hoang dã gây ra thường khác với trách nhiệm đối với vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản luật để phân biệt trách nhiệm đối với động vật. Chủ sở hữu thường không chịu trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability) đối với hành vi của động vật hoang dã () họ sở hữu hoặc nuôi nhốt, trừ khi họ biết về tính nguy hiểm cụ thể của con vật đó.
    • Keeping a bear, which is ferae naturae, in captivity imposes a high duty of care on the owner. (Việc nuôi nhốt một con gấu, vốn loài hoang dã, đặt ra nghĩa vụ chăm sóc cao độ cho chủ sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild animal (n): Động vật hoang dã. (Từ thông dụng, không phải thuật ngữ pháp chính thức).
  • Domesticae naturae (adj): (Thuật ngữ pháp ) Chỉ động vật đã được thuần hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Wild: hoang dã.
  • Untamed: chưa được thuần hóa, hoang dã.
  • Undomesticated: không được thuần hóa.
Lưu ý
  • Nguồn gốc: "Ferae naturae" một cụm từ tiếng Latin, có nghĩa đen "của bản chất hoang dã". Trong tiếng Anh, được sử dụng như một thuật ngữ đã được nhập tịch, chủ yếu trong các văn bản học thuật pháp .
  • Cách viết: Cụm từ này thường được viết in nghiêng () để chỉ ra nguồn gốc ngoại ngữ của .
tính từ
  1. sống tự nhiên, hoang dã